Tính chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể)
Tính chỉ số BMI miễn phí: nhập cân nặng (kg) và chiều cao (cm) để biết chỉ số khối cơ thể, phân loại theo chuẩn châu Á hoặc WHO, cân nặng lý tưởng và số kg cần tăng hoặc giảm.
Dùng đơn vị nào cũng được: nhập cân nặng theo kg hoặc pound, chiều cao theo cm hoặc feet và inch; các ô còn lại tự điền khi bạn gõ.
Người châu Á có nguy cơ sức khỏe cao hơn ở cùng mức BMI, nên chuẩn châu Á của WHO (thừa cân từ 23, béo phì từ 27,5) được dùng mặc định ở đây. Bạn có thể chuyển sang chuẩn WHO ở trên.
Mỗi ô luôn khớp với ô tương ứng. Chỉ dành cho người trưởng thành từ 20 tuổi; xem lưu ý bên dưới.
Các lần đo của tôi
Cách tính chỉ số BMI
Chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể) bằng cân nặng tính theo kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính theo mét:
BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)²
Ví dụ: người nặng 60 kg, cao 1,60 m có BMI = 60 ÷ (1,60 × 1,60) = 23,4. Theo chuẩn WHO, đây là cân nặng bình thường, nhưng theo chuẩn châu Á thì đã thừa cân. Công cụ ở trên tự tính ngay khi bạn nhập cân nặng và chiều cao, đồng thời cho biết cần tăng hay giảm bao nhiêu kg để về mức khỏe mạnh.
Bảng phân loại BMI cho người trưởng thành
Người châu Á có tỷ lệ mỡ cao hơn và nguy cơ tiểu đường, tim mạch tăng sớm hơn ở cùng mức BMI. Vì vậy công cụ này dùng mặc định chuẩn châu Á của WHO: bình thường từ 18,5 đến 22,9, thừa cân từ 23, béo phì từ 27,5. Nhiều tài liệu ở Việt Nam dùng bảng IDI & WPRO, trong đó béo phì độ I bắt đầu từ 25 và độ II từ 30. Bạn có thể chọn chuẩn WHO (thừa cân từ 25, béo phì từ 30) ở mục Thang BMI.
Hạn chế của chỉ số BMI
BMI là công cụ sàng lọc, không phải chẩn đoán. Chỉ số này phù hợp với đa số người trưởng thành nhưng có một số giới hạn:
- BMI không phân biệt cơ và mỡ: người tập thể hình có thể có BMI cao nhưng ít mỡ.
- Vóc dáng, tuổi, giới tính và chủng tộc đều ảnh hưởng đến cân nặng khỏe mạnh.
- BMI không cho biết mỡ tập trung ở đâu: vòng eo là một chỉ số nguy cơ riêng (với người châu Á, nguy cơ tăng khi vòng eo trên 90 cm ở nam và 80 cm ở nữ).
- Trẻ em và thanh thiếu niên (2 đến 19 tuổi) được đánh giá bằng biểu đồ BMI theo tuổi, không dùng bảng này. Xem chuẩn tăng trưởng của WHO hoặc hỏi bác sĩ nhi khoa.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số BMI bao nhiêu là bình thường?
Với người trưởng thành, BMI từ 18,5 đến 22,9 là bình thường theo chuẩn châu Á (18,5 đến 24,9 theo chuẩn WHO). Dưới 18,5 là gầy.
BMI bao nhiêu là béo phì?
Theo chuẩn châu Á của WHO dùng trong công cụ này, BMI từ 23 là thừa cân và từ 27,5 là béo phì; theo bảng IDI & WPRO, béo phì bắt đầu từ 25. Theo chuẩn WHO quốc tế, béo phì bắt đầu từ BMI 30.
Cân nặng lý tưởng theo chiều cao của tôi là bao nhiêu?
Đó là khoảng cân nặng cho BMI bình thường ở chiều cao của bạn. Với chiều cao 1,60 m, khoảng này từ khoảng 47,4 kg đến 58,6 kg theo chuẩn châu Á. Xem ô Cân nặng khỏe mạnh theo chiều cao.
Cách tính BMI cho nam và nữ có khác nhau không?
Không. Với người trưởng thành, công thức và bảng phân loại giống nhau. Ở cùng mức BMI, nữ thường có nhiều mỡ hơn nam.
Hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bắt đầu chế độ ăn kiêng hay tập luyện mới.
Dữ liệu của tôi có được giữ riêng tư không?
Có. Số liệu và các lần đo đã lưu chỉ nằm trong trình duyệt này. Không có gì được gửi đi, trừ khi bạn tự sao chép và chia sẻ liên kết.
